越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đơn vị” (1)
đơn vị
英语
名unit
km là đơn vị đo độ dài.
km is a unit of length.
相关词“đơn vị” (2)
đơn vị lữ hành

英语
名tour operator
đơn vị tổ chức
英语
名organizer
Đơn vị tổ chức sự kiện.
The event organizer.
短语“đơn vị” (9)
km là đơn vị đo độ dài.
km is a unit of length.
Đơn vị tổ chức sự kiện.
The event organizer.
Công ty đã quyết định thoái vốn khỏi các đơn vị liên kết.
The company has decided to divest from its affiliated entities.
Một phần bộ chỉ huy sư đoàn cùng các đơn vị hậu cần sẽ được triển khai.
A part of the division headquarters along with logistics units will be deployed.
Các đơn vị hậu cần và hỗ trợ sẽ được triển khai.
Logistics and support units will be deployed.
Đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ này luôn hoàn thành mọi nhiệm vụ khó khăn.
This elite special forces unit always completes difficult missions.
Chỉ số creatine kinase của bệnh nhân lên tới 124.850 đơn vị/lít.
The patient's creatine kinase level reached 124,850 units/liter.
Các đơn vị ở phía đông thành phố đã bị bao vây.
Units in the eastern part of the city have been surrounded.
Các đơn vị phòng không đã gây nhiễu được ít nhất 120 phi cơ.
Air defense units managed to jam at least 120 aircraft.
